Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__聪明,而且努力。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__买一本新书。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个电视__很有趣。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个城市有五百__人。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __你去,我也去。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里的服务员很__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你__吧,我知道。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这__老师很好。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他走__看了一下。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们要__学习。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 他不但聪明,而且努力。
Câu 30 · Đọc hiểu 我需要买一本新书。
Câu 31 · Đọc hiểu 这个电视节目很有趣。
Câu 32 · Đọc hiểu 这个城市有五百万人。
Câu 33 · Đọc hiểu 如果你去,我也去。
Câu 34 · Đọc hiểu 这里的服务员很热情。
Câu 35 · Đọc hiểu 你放心吧,我知道。