Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
温 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 温度)
度 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 温度)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 温度: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 28 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他的工作并不复杂,每天早上七点记录温度和风力。 — Công việc của anh không phức tạp, mỗi sáng bảy giờ ghi lại nhiệt độ và sức gió.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm说明上写种类、产地和需要的温度。 — Trên tờ đó ghi chủng loại, xuất xứ và nhiệt độ cần thiết.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 124 câu trong đề này hỏi thẳng vào 温度vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 温度vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 502 câu trong đề này hỏi thẳng vào 温度vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 3 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.