Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 座: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn您好,今天晚上还有座位吗? — Chào anh, tối nay còn chỗ không ạ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnHai con dê trên cầu从前,山里有一座小桥。 — Ngày xưa, trong núi có một cây cầu nhỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他说,我要去南边的一座城。 — Ông đáp: tôi muốn tới một toà thành ở phương nam.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi于是他带上钱和衣服,走了半个月才到那座城。 — Thế là anh mang theo tiền và quần áo, đi ròng rã nửa tháng mới tới toà thành ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 座vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 座vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 座vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · 2 hội thoại.