10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 座 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+5EA7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
座 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
座 đứng đầu từ3 từ
座 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 座 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 53 · 广 nghiễmmái nhà dựa vách núi · 3 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGọi điện đặt bàn您好,今天晚上还有座位吗? — Chào anh, tối nay còn chỗ không ạ?HSK 4 · nghe trong bài 128 →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnHai con dê trên cầu从前,山里有一座小桥。 — Ngày xưa, trong núi có một cây cầu nhỏ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他说,我要去南边的一座城。 — Ông đáp: tôi muốn tới một toà thành ở phương nam.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi于是他带上钱和衣服,走了半个月才到那座城。 — Thế là anh mang theo tiền và quần áo, đi ròng rã nửa tháng mới tới toà thành ấy.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 座vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 座vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · 2 hội thoại · 4 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.