7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 库 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+5E93). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
库 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 库 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 64 của HSK 5đơn vị 13 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 53 · 广 nghiễmmái nhà dựa vách núi · 3 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai看到了,确实是我们仓库弄错了,非常抱歉。 — Thấy rồi, đúng là kho của chúng tôi làm nhầm, thành thật xin lỗi.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền退休那年,老周把自家的车库收拾了出来。 — Năm về hưu, ông Chu dọn dẹp cái nhà xe của gia đình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua他贴出告示,答对的人赏一半国库。 — Vua dán bảng cáo thị, ai đáp đúng thưởng nửa kho báu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.