8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 底 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+5E95). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
底 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 底 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 53 · 广 nghiễmmái nhà dựa vách núi · 3 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp到了年底,有人重新数了一次。 — Đến cuối năm, có người đếm lại một lượt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在水底摸了半天,只摸到几块冰凉的石头。 — Anh ta mò dưới đáy sông hồi lâu, chỉ mò được mấy hòn đá lạnh ngắt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 底vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 底vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.