Từ · HSK 6

xét đến cùng, tột cùng

Âm Hán-Việt: quy căn đáo để
guīthanh 1 · cao đềugēnthanh 1 · cao đềudàothanh 4 · rơi xuốngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 歸根到底
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “quy căn đáo để” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
归根到底还是钱的问题。
Guī gēn dào dǐ hái shì qián de wèn tí.
Nói cho cùng vẫn là vấn đề tiền.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.