10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 根 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6839). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
根 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
根 đứng đầu từ5 từ
根 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 根 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến我觉得网上上课根本比不上在教室里。 — Tôi thấy học trực tuyến hoàn toàn không sánh được với ở trong lớp.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶手里拿着一根很粗的铁棒,正在水边一下一下地擦。 — Bà cụ cầm một thanh sắt rất to, đang cặm cụi mài từng nhát bên mép nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân“你画的那个东西,根本就不是蛇。” — “Cái thứ anh vẽ ra ấy, căn bản chẳng phải là rắn.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地边上长着一棵老树,树根又粗又硬。 — Bên rìa ruộng mọc một cây già, gốc cây vừa to vừa cứng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 根vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 根vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.