Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
根 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 根)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 根: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 57 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến我觉得网上上课根本比不上在教室里。 — Tôi thấy học trực tuyến hoàn toàn không sánh được với ở trong lớp.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim老奶奶手里拿着一根很粗的铁棒,正在水边一下一下地擦。 — Bà cụ cầm một thanh sắt rất to, đang cặm cụi mài từng nhát bên mép nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnVẽ rắn thêm chân“你画的那个东西,根本就不是蛇。” — “Cái thứ anh vẽ ra ấy, căn bản chẳng phải là rắn.”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ地边上长着一棵老树,树根又粗又硬。 — Bên rìa ruộng mọc một cây già, gốc cây vừa to vừa cứng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 根vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 514 câu trong đề này hỏi thẳng vào 根vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 12 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.