Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
直 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 直)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 直: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 57 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị在那边,一直向前走。 — Ở đằng kia, cứ đi thẳng về phía trước.HSK 3 · nghe trong bài 72 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng医生,我这两天肚子一直不舒服。 — Bác sĩ, hai hôm nay bụng tôi cứ khó chịu.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnBánh chẻo của bà我包得很难看,可是奶奶一直在旁边笑。 — Tôi gói xấu tệ, vậy mà bà cứ ngồi bên cười suốt.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao世界一直在变,办法也要跟着变。 — Đời thay đổi không ngừng, cách làm cũng phải đổi theo.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc天黑了又亮,亮了又黑,他一直没有到。 — Trời tối rồi lại sáng, sáng rồi lại tối, ông vẫn chưa tới nơi.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 31 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.