Từ · HSK 5 · Từ một chữ

miếng, tấm

Âm Hán-Việt: phiến
piànthanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
他吃了一片药。
Tā chī le yí piàn yào.
Anh ấy uống một viên thuốc.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

片 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 片)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 片: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 57 của HSK 5đơn vị 12 · bài này dạy 16 từ và 2 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ护照、录取通知书、学历证明,还有两张照片。 — Hộ chiếu, giấy báo nhập học, chứng nhận học vấn, và hai tấm ảnh.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai麻烦您把订单号和照片发过来。 — Phiền anh gửi mã đơn hàng và ảnh sang đây.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他最喜欢的事,就是给女儿发照片。 — Việc ông thích nhất là gửi ảnh cho con gái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn走以前,孙子教她怎么打电话,怎么看照片。 — Trước lúc đi, cháu dạy bà cách gọi điện, cách xem ảnh.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời一个月以后,他们吃到了天上长出来的第一片菜叶。 — Một tháng sau, họ được ăn chiếc lá rau đầu tiên mọc trên trời.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 714 câu trong đề này hỏi thẳng vào 片vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 5 — Số 744 câu trong đề này hỏi thẳng vào 片vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị