Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
底 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 底)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 底: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 24 của HSK 4đơn vị 5 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa纸上写着,本月底关门,书都便宜卖。 — Giấy ghi: cuối tháng này đóng cửa, sách bán rẻ hết.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCuộc họp bàn cách bớt họp到了年底,有人重新数了一次。 — Đến cuối năm, có người đếm lại một lượt.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在水底摸了半天,只摸到几块冰凉的石头。 — Anh ta mò dưới đáy sông hồi lâu, chỉ mò được mấy hòn đá lạnh ngắt.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 底vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 底vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.