Từ · HSK 4

giảm cân

Âm Hán-Việt: giảm phì
jiǎnthanh 3 · võng rồi lênféithanh 2 · đi lên
Phồn thể: 減肥
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “giảm phì” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她在吃药减肥。
Tā zài chī yào jiǎnféi.
Cô ấy đang uống thuốc giảm cân.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.