11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 密 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5BC6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
密 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 密 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 40 · 宀 miênmái nhà · 3 nét · kho có 39 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở thẻ ngân hàng十分钟就好。请写一下密码。 — Mười phút là xong. Anh nhập mật khẩu giúp tôi.HSK 4 · nghe trong bài 111 →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng现在一起办,我给您设置好密码。 — Bây giờ làm luôn, tôi cài mật khẩu giúp anh.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ星星密得像撒下去的盐,一直连到楼顶后面。 — Sao dày như muối rắc, kéo mãi ra sau nóc nhà.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.