7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 何 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+4F55). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
何 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 何 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái tủ sách đầu ngõ柜子是一位退休的老师做的,他姓何。 — Tủ ấy do một thầy giáo về hưu đóng, thầy họ Hà.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức上面写着,本店不再接受任何与亲人有关的项目。 — Trên đó viết: cửa hàng không nhận bất kỳ hạng mục nào liên quan tới người thân.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút也有人说,那两分钟并没有耽误任何人。 — Cũng có người bảo, hai phút ấy có làm lỡ việc của ai đâu.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.