Từ · HSK 5

huống chi, huống hồ

Âm Hán-Việt: hà huống
thanh 2 · đi lênkuàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 何況
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hà huống” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我都不会,何况他呢。
Wǒ dōu bú huì hé kuàng tā ne.
Tôi còn không biết, huống chi anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.