Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 把手: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 73 của HSK 6đơn vị 15 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGọi điện đặt bàn我把手机号发给您。 — Tôi nhắn số di động cho anh.HSK 4 · nghe trong bài 128 →TruyệnÔng Trương tìm kính老张把手放到头上,眼镜果然在那里。 — Ông Trương đưa tay lên đầu, quả nhiên cặp kính nằm đó thật.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶第一次试的时候,把手机拿得太近,只照到了鼻子。 — Lần đầu bà thử, cầm điện thoại sát quá, chỉ soi được mỗi cái mũi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng那半年她把手上四个项目全部做完了。 — Nửa năm ấy cô làm xong trọn bốn dự án trong tay.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 184 câu trong đề này hỏi thẳng vào 把手vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · 1 hội thoại.