Từ · HSK 6

đóng vai

Âm Hán-Việt: ban diễn
bànthanh 4 · rơi xuốngyǎnthanh 3 · võng rồi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ban diễn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在剧里扮演父亲。
Tā zài jù lǐ bàn yǎn fù qīn.
Anh ấy đóng vai người cha trong vở kịch.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.