Từ · HSK 6

bao thầu

Âm Hán-Việt: thừa bao
chéngthanh 2 · đi lênbāothanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thừa bao” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他承包了这块地。
Tā chéng bāo le zhè kuài dì.
Anh ấy nhận khoán mảnh đất này.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.