Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
动 còn mở khoá 26 từ nữa (chưa kể chính 动手)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 动手: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 62 của HSK 6đơn vị 13 · bài này dạy 18 từ và 0 chữ mớimở bài học →TruyệnÔng lão dời núi第二天一早,一家老小就动手了。 — Sáng sớm hôm sau, cả nhà già trẻ bắt tay vào làm.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng出了错不可怕,可怕的是知道了还不动手。 — Sai thì không đáng sợ, đáng sợ là biết rồi mà vẫn không động tay.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 6 — Số 064 câu trong đề này hỏi thẳng vào 动手vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.