Từ · HSK 6

đổi mới, sáng tạo

Âm Hán-Việt: sáng tân
chuàngthanh 4 · rơi xuốngxīnthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 創新
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sáng tân” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
企业需要创新。
Qǐ yè xū yào chuàng xīn.
Doanh nghiệp cần đổi mới sáng tạo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.