Từ · HSK 6

chia lãi, chia cổ tức

Âm Hán-Việt: phân hồng
fēnthanh 1 · cao đềuhóngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 分紅
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phân hồng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
年底公司要分红。
Nián dǐ gōng sī yào fēn hóng.
Cuối năm công ty sẽ chia lãi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.