Từ · HSK 6

nghề thủ công, hoa tay

Âm Hán-Việt: thủ nghệ
shǒuthanh 3 · võng rồi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 手藝
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thủ nghệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的手艺很好。
Tā de shǒu yì hěn hǎo.
Tay nghề của ông ấy rất giỏi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.