Từ · HSK 6 · Không đoán được

bất chấp thủ đoạn

Âm Hán-Việt: bất trạch thủ đoạn
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất trạch thủ đoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
bùthanh 4 · rơi xuốngzéthanh 2 · đi lênshǒuthanh 3 · võng rồi lênduànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 不擇手段
Câu ví dụ thực tế
为了拿到那个位置,他不择手段,最后连老朋友都得罪光了。
Wèi le ná dào nà gè wèi zhi tā bù zé shǒu duàn zuì hòu lián lǎo péng you dōu dé zuì guāng le.
Để giành vị trí đó, anh ta bất chấp thủ đoạn, cuối cùng mất lòng cả bạn cũ.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

手 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 不择手段)

段 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 不择手段)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 不择手段: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị