Từ · HSK 6

bất chấp thủ đoạn

Âm Hán-Việt: bất trạch thủ đoạn
thanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lênshǒuthanh 3 · võng rồi lênduànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 不擇手段
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “bất trạch thủ đoạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他为了成功不择手段。
Tā wèi le chéng gōng bù zé shǒu duàn.
Anh ta bất chấp thủ đoạn để thành công.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.