Từ · HSK 4

thư giãn, lỏng lẻo

Âm Hán-Việt: phóng tùng
fàngthanh 4 · rơi xuốngsōngthanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phóng tùng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
周末我要好好放松。
Zhōu mò wǒ yào hǎo hāo fàng sōng.
Cuối tuần tôi muốn thư giãn thật thoải mái.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.