8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 松 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+677E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
松 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 松 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 34 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCửa hàng ký ức半小时后她走出来,脸上确实轻松了不少。 — Nửa tiếng sau bà bước ra, gương mặt quả thật nhẹ đi nhiều.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnKẻ trộm bịt tai mình等了一会儿,没有动静,他松了口气。 — Chờ một lát, không có động tĩnh gì, hắn thở phào.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu đêm cuối cùng trước Tết车厢里没有人再说话,可谁的脸上都松了。 — Trong toa không ai nói gì nữa, mà mặt ai cũng giãn ra.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.