Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
轻 còn mở khoá 1 từ nữa (chưa kể chính 轻松)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 轻松: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 34 của HSK 4đơn vị 7 · bài này dạy 14 từ và 12 chữ mớimở bài học →TruyệnCửa hàng ký ức半小时后她走出来,脸上确实轻松了不少。 — Nửa tiếng sau bà bước ra, gương mặt quả thật nhẹ đi nhiều.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 104 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻松vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻松vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 244 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻松vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 3 đề thi thử với 10 câu hỏi · chưa có hội thoại.