9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 轻 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+8F7B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
轻 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
轻 đứng đầu từ4 từ
轻 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 轻 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 159 · 車 xaxe · 7 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnLá thư gửi nhầm người“我年轻的时候,发错的邮件比你多得多。” — “Hồi tôi còn trẻ, email gửi nhầm còn nhiều hơn cậu gấp mấy lần.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây一个年轻人路过,看见了觉得好笑。 — Một chàng trai trẻ đi ngang, trông thấy thì thấy buồn cười.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi从前有个年轻人,听说北边城里的人走路特别好看。 — Ngày xưa có một chàng trai, nghe đồn người trong thành phía bắc đi đứng đẹp lắm.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 204 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 464 câu trong đề này hỏi thẳng vào 轻vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 10 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.