8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 软 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+8F6F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
软 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 软 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 71 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 159 · 車 xaxe · 7 nét · kho có 18 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGiọng nói được giữ lại那时候有一种软件,能用录音重新造出一个声音。 — Hồi ấy có một loại phần mềm dựng lại được giọng nói từ bản ghi âm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão它说你们太软了,一阵小风就趴下。 — Nó bảo chúng mày mềm quá, một cơn gió nhẹ là rạp xuống.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.