Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 软: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 71 của HSK 5đơn vị 15 · bài này dạy 16 từ và 14 chữ mớimở bài học →TruyệnGiọng nói được giữ lại那时候有一种软件,能用录音重新造出一个声音。 — Hồi ấy có một loại phần mềm dựng lại được giọng nói từ bản ghi âm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão它说你们太软了,一阵小风就趴下。 — Nó bảo chúng mày mềm quá, một cơn gió nhẹ là rạp xuống.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.