Bài 69 · HSK 5

模仿仿佛欧洲气氛沙滩沟通浏览湿润潮湿灰心灰尘燃烧牙齿猴子
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
15từ mới
14chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
2.291từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

15 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 14 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
giống, mô phỏng
PHẢNG
fǎng6 nét
Phật, nhà Phật
PHẬT
7 nét
châu Âu (phiên âm)
ÂU
ōu8 nét
không khí, bầu không khí
PHÂN
fēn8 nét
bãi cát, bãi ngầm
THAN
tān13 nét
mương, rãnh
CÂU
gōu7 nét
trong sáng, dòng nước chảy nhanh
?
liú9 nét
ẩm, ướt
THẤP
shī12 nét
thủy triều, ẩm ướt
TRÀO
cháo15 nét
tro, màu xám
HÔI
huī6 nét
bụi, trần gian
TRẦN
chén6 nét
cháy, đốt cháy
NHIÊN
rán16 nét
con khỉ
HẦU
hóu12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Cụm 既然…就… (đã… thì…)

既然 + tiền đề đã rõ ràng, (那么/就) + kết luận/kiến nghị

Nêu ra một sự thật hoặc tiền đề đã xảy ra để từ đó đưa ra kết luận hoặc lời khuyên hợp lý tiếp theo.

  • 既然你已经决定了,我们就全力支持你。Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒmen jiù quánlì zhīchí nǐ.Một khi bạn đã quyết định rồi thì chúng tôi sẽ dốc toàn lực ủng hộ bạn.
  • 既然来了,就多坐一会儿吧。Jìrán lái le, jiù duō zuò yíhuìr ba.Đã đến đây rồi thì hãy ngồi chơi thêm một lát nhé.

Người Việt hay sai chỗ này: 既然 đưa ra tiền đề là sự thật đã định, khác với 如果/要是 đưa ra giả thiết chưa xảy ra.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →