Từ · HSK 5

lướt xem, đọc lướt

liúthanh 2 · đi lênlǎnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 浏覽
Chưa xếp loại được. Một trong các chữ của từ này chưa có âm Hán-Việt đủ tin cậy, nên chúng tôi không kết luận là đoán được hay không. Thà thiếu còn hơn sai.
Câu ví dụ thực tế
我随便浏览了一下。
Wǒ suí biàn liú lǎn le yí xià.
Tôi lướt qua một chút.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.