Từ · HSK 5

cháy, đốt cháy

Âm Hán-Việt: nhiên thiêu
ránthanh 2 · đi lênshāothanh 1 · cao đều
Phồn thể: 燃燒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhiên thiêu” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
木头在燃烧。
Mù tou zài rán shāo.
Gỗ đang cháy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.