10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 通 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+901A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
通 nằm trong 15 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
通 đứng đầu từ8 từ
通 đứng sau7 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 通 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 4 của HSK 4đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 162 · 辵 sướcbước đi, đi đường · 7 nét · kho có 58 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về không khí thành phố我觉得先做公共交通。 — Tôi nghĩ làm giao thông công cộng trước.HSK 5 · nghe trong bài 185 →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ护照、录取通知书、学历证明,还有两张照片。 — Hộ chiếu, giấy báo nhập học, chứng nhận học vấn, và hai tấm ảnh.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ桥通的那天,很多人都去看。 — Ngày cầu thông xe, rất nhiều người kéo ra xem.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMất dê rồi mới vá chuồng邻居问他,怎么想通了? — Hàng xóm hỏi: sao lại nghĩ thông ra thế?HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的手冻得通红,却还在一针一针地缝。 — Tay ông cóng đến đỏ ửng, vẫn khâu từng mũi từng mũi.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 6 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.