Từ · HSK 6

thông suốt

Âm Hán-Việt: sướng thông
chàngthanh 4 · rơi xuốngtōngthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 暢通
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “sướng thông” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
现在道路很畅通。
Xiàn zài dào lù hěn chàng tōng.
Bây giờ đường rất thông thoáng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.