Từ · HSK 4

tiếng phổ thông

Âm Hán-Việt: phổ thông thoại
thanh 3 · võng rồi lêntōngthanh 1 · cao đềuhuàthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 普通話
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “phổ thông thoại” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的普通话很标准。
Tā de pǔtōnghuà hěn biāozhǔn.
Tiếng phổ thông của anh ấy rất chuẩn.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.