Từ · HSK 6

lạm phát

Âm Hán-Việt: thông hoá bành trướng
tōngthanh 1 · cao đềuhuòthanh 4 · rơi xuốngpéngthanh 2 · đi lênzhàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 通貨膨脹
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thông hoá bành trướng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
今年通货膨胀很严重。
Jīn nián tōng huò péng zhàng hěn yán zhòng.
Năm nay lạm phát rất nghiêm trọng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.