Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thông tập” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
警方通缉了那个人。
Jǐng fāng tōng jī le nà gè rén.
Cảnh sát truy nã người đó.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.