Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
通 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 通知)
知 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 通知)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 通知: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ护照、录取通知书、学历证明,还有两张照片。 — Hộ chiếu, giấy báo nhập học, chứng nhận học vấn, và hai tấm ảnh.HSK 5 · nghe trong bài 199 →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai好的,那我等通知。 — Được, vậy tôi chờ thông báo.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng通知发下来的第二天,她交了一封信。 — Ngày thứ hai sau khi thông báo phát ra, cô nộp một lá thư.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 292 câu trong đề này hỏi thẳng vào 通知vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 通知vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 通知vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 5 đề thi thử với 16 câu hỏi · 3 hội thoại.