Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 给我发个__吧。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 北京是中国的__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 桌子上有一个__。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 现在__很大。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个消息让我很__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请看第五__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống __很长。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __我想当老师。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__大家。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他明天__会来。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 那个__很热情。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请把这张__填一下。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 给我发个短信吧。
Câu 34 · Đọc hiểu 北京是中国的首都。
Câu 35 · Đọc hiểu 桌子上有一个信封。
Câu 36 · Đọc hiểu 现在竞争很大。
Câu 37 · Đọc hiểu 这个消息让我很吃惊。
Câu 38 · Đọc hiểu 请看第五页。
Câu 39 · Đọc hiểu 长江很长。
Câu 40 · Đọc hiểu 将来我想当老师。