Bài 70 · HSK 5

玉米电池池塘盼望眉毛窗帘粗糙粘贴繁荣结账账户绳子综合
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
14từ mới
14chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
2.305từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

14 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
ngọc
NGỌC
5 nét
ao, hồ
TRÌ
chí6 nét
ao, đầm
ĐƯỜNG
táng13 nét
nắp, đậy
CÁI
gài11 nét
mong mỏi, ngóng
PHÁN
pàn9 nét
lông mày
MI
méi9 nét
rèm, mành
LIÊM
lián8 nét
thô ráp
THÁO
cāo16 nét
dán, dính
NIÊM
zhān11 nét
nhiều, phức tạp
PHỒN
fán17 nét
vinh quang, tươi tốt
VINH
róng9 nét
sổ sách, khoản tiền
TRƯỚNG
zhàng8 nét
dây thừng, dây
THẰNG
shéng11 nét
dệt, tổng hợp
TÔNG
zōng11 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ