9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 贴 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+8D34). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
贴 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 贴 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 61 của HSK 5đơn vị 13 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 154 · 貝 bốivỏ sò; tiền của · 7 nét · kho có 36 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi第二天,他把这句话贴在了自己办公室的墙上。 — Hôm sau, ông ta dán câu ấy lên tường phòng làm việc của mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức那以后,店里贴出一张新的说明。 — Từ đó về sau, trong tiệm dán thêm một tờ hướng dẫn mới.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm陈把那半页纸贴在实验室的墙上。 — Bà Trần dán nửa trang giấy đó lên tường phòng thí nghiệm.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.