6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 米 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+7C73). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
米 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 米 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 119 · 米 mễgạo · 6 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你想去哪儿吃米饭? — Bạn muốn đi đâu ăn cơm?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ有米饭和面。 — Có cơm và mì.HSK 3 · nghe trong bài 80 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐做米饭,我做菜。 — Chị nấu cơm, còn tôi làm món ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão河水一夜之间涨了两米多。 — Nước sông một đêm dâng hơn hai mét.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 米vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 米vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 hội thoại · 5 đề thi thử, 16 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.