Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 米: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 13 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你想去哪儿吃米饭? — Bạn muốn đi đâu ăn cơm?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiGọi món ở quán nhỏ有米饭和面。 — Có cơm và mì.HSK 3 · nghe trong bài 80 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐做米饭,我做菜。 — Chị nấu cơm, còn tôi làm món ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCây to và bụi cỏ sau trận bão河水一夜之间涨了两米多。 — Nước sông một đêm dâng hơn hai mét.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 米vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 164 câu trong đề này hỏi thẳng vào 米vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 284 câu trong đề này hỏi thẳng vào 米vào phòng thi →Chủ đềĂn uốngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 5 đề thi thử với 16 câu hỏi · 3 hội thoại.