Từ · HSK 5

thô ráp, qua loa

Âm Hán-Việt: thô tháo
thanh 1 · cao đềucāothanh 1 · cao đều
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thô tháo” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这块布很粗糙。
Zhè kuài bù hěn cū cāo.
Mảnh vải này rất thô.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.