Từ · HSK 5

dây thừng, sợi dây

Âm Hán-Việt: thằng tử
shéngthanh 2 · đi lênzithanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 繩子
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thằng tử” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这根绳子很长。
Zhè gēn shéng zi hěn cháng.
Sợi dây này rất dài.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.