7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 沙 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+6C99). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
沙 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 沙 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 31 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 85 · 水 thuỷnước · 4 nét · kho có 142 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai路上没有城,只有沙和风。 — Dọc đường không có thành quách, chỉ có cát và gió.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng外面的风把红色的沙子吹到玻璃上,响得像下雨。 — Gió bên ngoài thổi cát đỏ lên kính, kêu như trời đang mưa.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCuộc cá cược của gió và mặt trời路上的沙子飞起来,树枝弯到了地面。 — Cát trên đường bay lên, cành cây cong xuống tới mặt đất.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.