Từ · HSK 5

ẩm ướt

Âm Hán-Việt: trào thấp
cháothanh 2 · đi lênshīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 潮濕
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trào thấp” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里很潮湿。
Zhè lǐ hěn cháo shī.
Ở đây rất ẩm.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.