Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我等了他十分钟__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个箱子很__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师__我们。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她__了我的要求。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 说话要有__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是一家__公司。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 房间里太__了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在__东西。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个药对感冒很有__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天不能去,真__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试__出来了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 学汉语需要__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 我等了他十分钟左右。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个箱子很轻。
Câu 35 · Đọc hiểu 老师鼓励我们。
Câu 36 · Đọc hiểu 她拒绝了我的要求。
Câu 37 · Đọc hiểu 说话要有礼貌。
Câu 38 · Đọc hiểu 这是一家国际公司。
Câu 39 · Đọc hiểu 房间里太乱了。
Câu 40 · Đọc hiểu 我在整理东西。