105:00
HSK 4 Simulator · 40 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我等了他十分钟__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个箱子很__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
老师__我们。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
她__了我的要求。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
说话要有__。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这是一家__公司。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
房间里太__了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我在__东西。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống
这个药对感冒很有__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống
今天不能去,真__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống
考试__出来了。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống
学汉语需要__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu
我等了他十分钟左右。
Câu 34 · Đọc hiểu
这个箱子很轻。
Câu 35 · Đọc hiểu
老师鼓励我们。
Câu 36 · Đọc hiểu
她拒绝了我的要求。
Câu 37 · Đọc hiểu
说话要有礼貌。
Câu 38 · Đọc hiểu
这是一家国际公司。
Câu 39 · Đọc hiểu
房间里太乱了。
Câu 40 · Đọc hiểu
我在整理东西。
Phòng thi Simulator HSK 4 iBT · Học Tiếng Trung