Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
放 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 放)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 放: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 3đơn vị 3 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXin nghỉ phép好,你放心回去吧。 — Được, anh yên tâm về đi.HSK 3 · nghe trong bài 74 →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay时间可以,请把行李放好。 — Thời gian ổn, chị xếp hành lý cho gọn nhé.HSK 3 · nghe trong bài 78 →TruyệnCon mèo trên cây大家都笑了,可是老张还是不放心。 — Mọi người cười ồ, nhưng ông Trương vẫn không yên tâm.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张把手放到头上,眼镜果然在那里。 — Ông Trương đưa tay lên đầu, quả nhiên cặp kính nằm đó thật.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 481 câu trong đề này hỏi thẳng vào 放vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 52 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · 4 hội thoại.